ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiếng súng" (1件)
tiếng súng
日本語
名銃声
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
彼らは連続する銃声が響き渡るのを聞きました。
類語検索結果 "tiếng súng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiếng súng" (1件)
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
彼らは連続する銃声が響き渡るのを聞きました。
